lustfulness
NounAdjective
lustfulness (Noun)
/lˈʌstfənsəlz/
/lˈʌstfənsəlz/
AI
Ví dụ
Sự ham muốn có thể dẫn đến mối quan hệ không lành mạnh giữa thanh niên ngày nay.Lustfulness can lead to unhealthy relationships among young adults today.
Nhiều người không hiểu những nguy hiểm của sự ham muốn trong xã hội.Many people do not understand the dangers of lustfulness in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lustfulness (Adjective)
/lˈʌstfənsəlz/
/lˈʌstfənsəlz/
AI
Ví dụ
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội thể hiện sự thèm khát ở người trẻ.Many social media posts display lustfulness among young adults today.
Sự thèm khát không được chấp nhận trong môi trường xã hội chuyên nghiệp.Lustfulness is not accepted in professional social environments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lustfulness" chỉ trạng thái hoặc tính chất mê đắm, cuồng dại trong ham muốn tình dục hoặc khát khao mãnh liệt đối với một điều gì đó. Trong ngữ cảnh văn học và triết học, lustfulness thường được xem như một yếu tố tiêu cực dẫn đến hành vi thiếu kiểm soát. Từ này không có sự khác biệt về phiên âm hay viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội.