Bản dịch của từ Macrolide trong tiếng Việt

Macrolide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macrolide(Noun)

mˈækɹoʊlˌaɪd
mˈækɹoʊlˌaɪd
01

Nhóm thuốc kháng sinh có cấu trúc vòng lacton (vòng ester lớn); thuốc điển hình nhất trong nhóm này là erythromycin. Dùng để trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.

Any of a class of antibiotics containing a lactone ring of which the first and best known is erythromycin.

一种含有大环内酯结构的抗生素,首个且最著名的是红霉素。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh