Bản dịch của từ Made ready trong tiếng Việt

Made ready

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made ready(Phrase)

mˈeɪd rˈɛdi
ˈmeɪd ˈrɛdi
01

Được chuẩn bị sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng

Readied for action or use

Ví dụ
02

Được chuẩn bị sẵn từ trước

Prepared arranged in advance

Ví dụ
03

Được cung cấp hoặc truy cập cho một mục đích cụ thể

Made available or accessible for a specific purpose

Ví dụ