Bản dịch của từ Made the claim trong tiếng Việt

Made the claim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made the claim(Phrase)

mˈeɪd tʰˈiː klˈeɪm
ˈmeɪd ˈθi ˈkɫeɪm
01

Khẳng định hoặc duy trì điều gì đó một cách chính thức, thường trong bối cảnh chính thức

To affirm or uphold something, usually in an official context.

为了确认或坚持某事,通常是在正式的场合中。

Ví dụ
02

Bày tỏ niềm tin hoặc ý kiến về một vấn đề

To express a belief or opinion about a topic.

用来表达对某一话题的信念或看法。

Ví dụ
03

Xác nhận điều gì đó như thể đó là sự thật mà không cần bằng chứng

To declare something as fact, usually without proof.

断言某事为事实,往往没有充分的证据支持

Ví dụ