Bản dịch của từ Magnesite trong tiếng Việt
Magnesite

Magnesite(Noun)
Một khoáng vật màu trắng hoặc trắng kem gồm cacbonat magiê (magnesium carbonate). Thường được dùng làm vật liệu chịu lửa để lót lò nung và các thiết bị chịu nhiệt vì không bị nóng chảy dễ dàng.
A whitish mineral consisting of magnesium carbonate used as a refractory lining in some furnaces.
一种白色矿物,主要成分为碳酸镁,常用于耐火材料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Magnesite là một khoáng chất cacbonat, được hình thành chủ yếu từ magnesi carbonat (MgCO3). Nó có mặt trong tự nhiên dưới dạng tinh thể hoặc dạng hạt và thường được tìm thấy trong các vùng đá vôi hoặc đá dolomit. Magnesite được sử dụng chủ yếu trong ngành sản xuất magnesi và gạch chịu lửa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau trong một số vùng địa lý.
Từ "magnesite" có nguồn gốc từ tiếng Latin "magnesia", chỉ một loại khoáng chất có chứa magie. Kho từ "magnesia" xuất phát từ "Magnesia", tên của một vùng ở Hy Lạp nơi phát hiện ra khoáng chất này. Magnesite là một khoáng sản tự nhiên chứa magie carbonat, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và sản xuất kim loại. Ý nghĩa và ứng dụng hiện tại của từ này phản ánh quan trọng của magie trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Từ "magnesite" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và khoáng vật, chỉ một loại khoáng chất có chứa magnesium carbonate. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến và thường không xuất hiện trong các phần thi nghe, nói, đọc và viết, ngoại trừ trong ngữ cảnh liên quan đến khoa học, địa chất và công nghiệp. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo kỹ thuật hoặc các bài viết về khoáng sản và vật liệu xây dựng.
Magnesite là một khoáng chất cacbonat, được hình thành chủ yếu từ magnesi carbonat (MgCO3). Nó có mặt trong tự nhiên dưới dạng tinh thể hoặc dạng hạt và thường được tìm thấy trong các vùng đá vôi hoặc đá dolomit. Magnesite được sử dụng chủ yếu trong ngành sản xuất magnesi và gạch chịu lửa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau trong một số vùng địa lý.
Từ "magnesite" có nguồn gốc từ tiếng Latin "magnesia", chỉ một loại khoáng chất có chứa magie. Kho từ "magnesia" xuất phát từ "Magnesia", tên của một vùng ở Hy Lạp nơi phát hiện ra khoáng chất này. Magnesite là một khoáng sản tự nhiên chứa magie carbonat, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và sản xuất kim loại. Ý nghĩa và ứng dụng hiện tại của từ này phản ánh quan trọng của magie trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Từ "magnesite" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và khoáng vật, chỉ một loại khoáng chất có chứa magnesium carbonate. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến và thường không xuất hiện trong các phần thi nghe, nói, đọc và viết, ngoại trừ trong ngữ cảnh liên quan đến khoa học, địa chất và công nghiệp. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo kỹ thuật hoặc các bài viết về khoáng sản và vật liệu xây dựng.
