Bản dịch của từ Magnesite trong tiếng Việt
Magnesite

Magnesite (Noun)
Một khoáng vật màu trắng hoặc trắng kem gồm cacbonat magiê (magnesium carbonate). Thường được dùng làm vật liệu chịu lửa để lót lò nung và các thiết bị chịu nhiệt vì không bị nóng chảy dễ dàng.
A whitish mineral consisting of magnesium carbonate used as a refractory lining in some furnaces.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Magnesite là một khoáng chất cacbonat, được hình thành chủ yếu từ magnesi carbonat (MgCO3). Nó có mặt trong tự nhiên dưới dạng tinh thể hoặc dạng hạt và thường được tìm thấy trong các vùng đá vôi hoặc đá dolomit. Magnesite được sử dụng chủ yếu trong ngành sản xuất magnesi và gạch chịu lửa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau trong một số vùng địa lý.
Magnesite là một khoáng chất cacbonat, được hình thành chủ yếu từ magnesi carbonat (MgCO3). Nó có mặt trong tự nhiên dưới dạng tinh thể hoặc dạng hạt và thường được tìm thấy trong các vùng đá vôi hoặc đá dolomit. Magnesite được sử dụng chủ yếu trong ngành sản xuất magnesi và gạch chịu lửa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau trong một số vùng địa lý.
