Anh - Việt

Bản dịch của từ Magnesite trong tiếng Việt

magnesite

Noun

magnesite (Noun)

/mˈægnəsaɪt/
/mˈægnɪsaɪt/
AI

Nghĩa 01

Một khoáng vật màu trắng hoặc trắng kem gồm cacbonat magiê (magnesium carbonate). Thường được dùng làm vật liệu chịu lửa để lót lò nung và các thiết bị chịu nhiệt vì không bị nóng chảy dễ dàng.

A whitish mineral consisting of magnesium carbonate used as a refractory lining in some furnaces.

Ví dụ
Magnesite được sử dụng trong một số lò công nghiệp để chống nhiệt tốt hơn.Magnesite is used in some industrial furnaces for better heat resistance.
Magnesite không phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội hàng ngày.Magnesite is not common in everyday social discussions or topics.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh