Bản dịch của từ Magnetic stripe trong tiếng Việt

Magnetic stripe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnetic stripe(Noun)

mæɡnˈɛtɪk strˈaɪp
mæɡˈnɛtɪk ˈstraɪp
01

Một dải vật liệu từ tính trên thẻ nhựa để lưu trữ dữ liệu

A magnetic strip on a plastic card used for data storage.

塑料卡片上的一条磁性材料条,用于存储数据

Ví dụ
02

Một công nghệ cho phép dữ liệu được đọc bởi một đầu đọc từ tính

This is a technology that allows data to be read by a reading device.

这是一种可以让设备读取数据的技术。

Ví dụ
03

Dùng để xác thực hoặc nhận diện, chẳng hạn như trên thẻ tín dụng hoặc giấy tờ tùy thân.

Used for identification or authentication purposes, such as on credit cards or ID cards.

用于识别或验证身份,比如信用卡或身份证上的信息

Ví dụ