maimed
maimed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của maimed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | maim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | maimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | maimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | maims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | maiming |
maimed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maimed" là một động từ quá khứ, xuất phát từ danh từ "maim", có nghĩa là làm thương tật, gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể, thường áp dụng vào bối cảnh chiến tranh hoặc tai nạn. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau về cách viết và phát âm, nhưng trong một số trường hợp, "maimed" có thể mang ý nghĩa nặng nề hơn trong British English do ngữ cảnh văn hóa. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và báo chí để mô tả mức độ thương tích nghiêm trọng.