Bản dịch của từ Main administrative function trong tiếng Việt
Main administrative function
Noun [U/C]

Main administrative function(Noun)
mˈeɪn ˈædmɪnˌɪstrətˌɪv fˈʌŋkʃən
ˈmeɪn ˌædˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈfəŋkʃən
01
Nhiệm vụ trung tâm hoặc trách nhiệm mang tính định hướng cho hoạt động của tổ chức
A main duty or obligation provides the framework for the organization's activities.
一项主要任务或责任为组织的运作提供了框架。
Ví dụ
02
Vai trò chính hoặc trách nhiệm của một cơ quan hoặc tổ chức quản lý
The main role or responsibility of a leadership body or organization.
这是一个机构或组织的主要职责或责任所在。
Ví dụ
