Bản dịch của từ Main city trong tiếng Việt

Main city

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main city(Phrase)

mˈeɪn sˈɪti
ˈmeɪn ˈsɪti
01

Một thành phố đóng vai trò là trung tâm hành chính của một quốc gia hoặc bang

A city serving as the capital of a country or state.

一个城市是国家或州的行政中心。

Ví dụ
02

Thành phố lớn nhất về dân số hoặc hoạt động kinh tế

The largest city in terms of population or economic activity.

按人口或经济规模而言,最大的城市

Ví dụ
03

Một thành phố chính hoặc quan trọng nhất trong một khu vực

A main or the most important city in an area.

一个地区内最主要或最重要的城市

Ví dụ