Bản dịch của từ Main course trong tiếng Việt

Main course

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main course(Noun)

meɪn koʊɹs
meɪn koʊɹs
01

Phần chính của bữa ăn — món ăn quan trọng và nhiều chất nhất, thường được ăn sau món khai vị và trước hoặc không có tráng miệng.

The most important or substantial part of a meal.

主菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Main course(Phrase)

meɪn koʊɹs
meɪn koʊɹs
01

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh