Bản dịch của từ Main focus trong tiếng Việt

Main focus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main focus(Noun)

mˈeɪn fˈoʊkəs
mˈeɪn fˈoʊkəs
01

Điểm chính hoặc trung tâm của sự chú ý hoặc quan tâm.

The main focus or center of attention

焦点或注意力的核心所在。

Ví dụ
02

Phần của ống kính hoặc gương nơi các tia sáng hội tụ.

The part of the lens or mirror where light rays converge.

这是指透镜或镜子中光线汇聚的那一部分。

Ví dụ
03

Hành động tập trung chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó.

Focusing attention or effort on something.

专注指集中注意力或努力于某件事的行为。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh