Bản dịch của từ Maintaining composure trong tiếng Việt

Maintaining composure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintaining composure(Verb)

meɪntˈeɪnɪŋ kəmpˈəʊʒɐ
ˈmeɪnˈteɪnɪŋ kəmˈpoʊʒɝ
01

Tiếp tục tồn tại hoặc duy trì trạng thái cảm xúc nhất định

Continue to persist in or adhere to a specific emotional state.

维持现状或坚持某种情感状态

Ví dụ
02

Để duy trì tâm trạng bình tĩnh và ổn định.

To maintain a stable and calm state of mind.

保持平衡冷静的心态

Ví dụ
03

Giữ được sự bình tĩnh trước áp lực hoặc căng thẳng

Maintaining self-control under stress or pressure

在压力或紧张时保持自我控制

Ví dụ