Bản dịch của từ Major work trong tiếng Việt

Major work

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major work(Adjective)

mˈeɪdʒɚ wɝˈk
mˈeɪdʒɚ wɝˈk
01

(tính từ) Quan trọng, nghiêm trọng hoặc có ý nghĩa lớn; ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc tình huống.

Important serious or significant.

重要的,严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Major work(Noun)

mˈeɪdʒɚ wɝˈk
mˈeɪdʒɚ wɝˈk
01

Một dự án hoặc công việc lớn về quy mô hoặc tầm quan trọng; thường là nhiệm vụ chính, công trình chủ đạo hoặc đề án trọng điểm mà người thực hiện phải dành nhiều thời gian và nỗ lực.

A project or piece of work that is large in scope or importance.

重要的项目或工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh