Bản dịch của từ Make a futile attempt trong tiếng Việt

Make a futile attempt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a futile attempt(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː fjˈuːtaɪl ˈeɪtəmpt
ˈmeɪk ˈɑ ˈfjutəɫ ˈæˈtɛmpt
01

Tham gia vào một công việc mà sẽ không đem lại kết quả gì

Getting involved in work that yields no results.

投入一份没有任何成果的工作

Ví dụ
02

Cố gắng làm điều gì đó dù không hy vọng thành công

Trying to achieve something without any hope of success

试图达成某事,但毫无成功的希望

Ví dụ
03

Nỗ lực nhưng khó lòng thành công

Trying hard at a difficult task has a slim chance of success.

努力一番,但結果可能難以如願

Ví dụ