ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Make a plan
Để soạn ra một loạt các bước nhằm đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể
Prepare a series of steps to achieve a specific goal.
准备一系列步骤,以实现一个具体的目标
Để xây dựng một đề xuất hoặc kế hoạch chi tiết
To build a detailed proposal or plan
为了制定一个详细的提案或计划
Để xây dựng chiến lược hoặc đề cương cho các hành động trong tương lai
To come up with a strategy or plan for future actions
制定未来行动的策略或计划