Bản dịch của từ Make a plan trong tiếng Việt

Make a plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a plan(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː plˈæn
ˈmeɪk ˈɑ ˈpɫæn
01

Để soạn ra một loạt các bước nhằm đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể

Prepare a series of steps to achieve a specific goal.

准备一系列步骤,以实现一个具体的目标

Ví dụ
02

Để xây dựng một đề xuất hoặc kế hoạch chi tiết

To build a detailed proposal or plan

为了制定一个详细的提案或计划

Ví dụ
03

Để xây dựng chiến lược hoặc đề cương cho các hành động trong tương lai

To come up with a strategy or plan for future actions

制定未来行动的策略或计划

Ví dụ