Bản dịch của từ Make amends trong tiếng Việt
Make amends

Make amends(Verb)
Sửa lỗi hoặc bù đắp cho một hành động sai trái đã làm; chuộc lỗi bằng cách xin lỗi, khắc phục hậu quả hoặc bồi thường
To correct a mistake or make up for a wrongdoing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make amends" chỉ hành động sửa chữa hoặc bù đắp cho một lỗi lầm hoặc tổn thương mà mình đã gây ra đối với người khác. Thường sử dụng trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc thể hiện sự hối tiếc. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể ưa chuộng các cách diễn đạt khác hơn, chẳng hạn như "make it up to someone".
Cụm từ "make amends" bắt nguồn từ cụm động từ tiếng Anh "to amend", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "emendare", có nghĩa là "sửa chữa" hay "cải cách". Thuật ngữ này đã phát triển qua các thế kỷ, thường được liên kết với ý nghĩa chịu trách nhiệm và cải thiện những hành động sai trái. Trong ngữ cảnh hiện tại, "make amends" chỉ hành động khôi phục lại mối quan hệ hoặc bù đắp cho những tổn thương trong quá khứ, thể hiện tính nhân văn và cam kết sửa chữa sai lầm.
Cụm từ "make amends" thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp chính thức và không chính thức, đặc biệt liên quan đến sự hối lỗi và khôi phục mối quan hệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng vừa phải, chủ yếu trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về các tình huống xã hội hoặc cá nhân. Ngoài ra, "make amends" cũng thường xuất hiện trong văn chương và các bài viết về tâm lý, phản ánh quá trình xin lỗi và làm hòa trong các mối quan hệ con người.
Cụm từ "make amends" chỉ hành động sửa chữa hoặc bù đắp cho một lỗi lầm hoặc tổn thương mà mình đã gây ra đối với người khác. Thường sử dụng trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc thể hiện sự hối tiếc. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể ưa chuộng các cách diễn đạt khác hơn, chẳng hạn như "make it up to someone".
Cụm từ "make amends" bắt nguồn từ cụm động từ tiếng Anh "to amend", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "emendare", có nghĩa là "sửa chữa" hay "cải cách". Thuật ngữ này đã phát triển qua các thế kỷ, thường được liên kết với ý nghĩa chịu trách nhiệm và cải thiện những hành động sai trái. Trong ngữ cảnh hiện tại, "make amends" chỉ hành động khôi phục lại mối quan hệ hoặc bù đắp cho những tổn thương trong quá khứ, thể hiện tính nhân văn và cam kết sửa chữa sai lầm.
Cụm từ "make amends" thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp chính thức và không chính thức, đặc biệt liên quan đến sự hối lỗi và khôi phục mối quan hệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng vừa phải, chủ yếu trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về các tình huống xã hội hoặc cá nhân. Ngoài ra, "make amends" cũng thường xuất hiện trong văn chương và các bài viết về tâm lý, phản ánh quá trình xin lỗi và làm hòa trong các mối quan hệ con người.
