Bản dịch của từ Make inquiry trong tiếng Việt

Make inquiry

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make inquiry(Phrase)

meɪk ɪnkwˈaɪɚi
meɪk ɪnkwˈaɪɚi
01

Hỏi thông tin về một việc nào đó để thu thập dữ liệu hoặc làm rõ điều gì (ví dụ hỏi tin tức, giá cả, tình trạng, chi tiết...).

To ask about something in order to gather information.

Ví dụ

Make inquiry(Noun)

meɪk ɪnkwˈaɪɚi
meɪk ɪnkwˈaɪɚi
01

Hành động hỏi để lấy thông tin; việc gửi câu hỏi hoặc yêu cầu biết thêm chi tiết.

An act of asking for information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh