Bản dịch của từ Make it trong tiếng Việt

Make it

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make it(Verb)

mˈeɪk ˈɪt
mˈeɪk ˈɪt
01

Gây ra hoặc tạo nên điều gì đó; làm cho thứ gì đó xuất hiện hoặc xảy ra

To cause something to exist or happen to create.

创造

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make it(Phrase)

mˈeɪk ˈɪt
mˈeɪk ˈɪt
01

“make it” có nghĩa là đạt được thành công hoặc hoàn thành được điều gì đó; làm được/đạt được mục tiêu đã đề ra.

To successfully achieve something.

成功实现某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh