ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Make messy
Gây rối loạn hoặc tạo cảm giác rối trong một môi trường hoặc bối cảnh
To cause chaos or confusion in a setting or situation
在某个环境或场合制造混乱或困惑
Gây ra tình huống hỗn loạn hoặc bừa bộn
To make a situation chaotic or disorderly
让局势变得混乱不堪
Làm phức tạp hoặc làm rối loạn trạng thái bình thường của một thứ gì đó
Disrupt or interfere with the normal state of something
使某事变得复杂或陷入混乱