Bản dịch của từ Make someone's day trong tiếng Việt

Make someone's day

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make someone's day(Phrase)

mˈeɪk sˈʌmwˌʌnz dˈeɪ
mˈeɪk sˈʌmwˌʌnz dˈeɪ
01

Làm điều gì đó khiến ai đó rất vui, hạnh phúc trong cả ngày hoặc làm cho ngày của họ tươi sáng hơn.

To do something that makes someone very happy.

让某人开心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make someone's day(Idiom)

01

Khi bạn làm ai đó cảm thấy rất vui hoặc hài lòng trong ngày của họ — khiến ngày của họ trở nên tốt hơn.

To make someone feel very happy or pleased

让某人感到开心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm điều gì đó vui vẻ hoặc tốt đẹp cho ai đó khiến họ cảm thấy hạnh phúc hoặc ngày của họ trở nên tốt hơn.

To do something nice for someone that brightens their day

让人开心的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho ai đó vui hẳn lên; làm cho ngày của ai đó trở nên tốt đẹp hơn bằng cách khiến họ cảm thấy rất vui hoặc bớt buồn.

To improve someones mood significantly

让某人心情愉快

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh