Bản dịch của từ Make sure to go trong tiếng Việt

Make sure to go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make sure to go(Phrase)

mˈeɪk ʃˈɔː tˈuː ɡˈəʊ
ˈmeɪk ˈʃʊr ˈtoʊ ˈɡoʊ
01

Để đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng như mong đợi

To ensure that something happens or is correct.

确保某事发生或正确无误。

Ví dụ
02

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh những rủi ro hoặc vấn đề có thể xảy ra

Take preventive measures to avoid potential problems or risks.

采取预防措施,以避免可能发生的问题或风险。

Ví dụ
03

Để xác nhận độ chính xác hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó

To verify the accuracy or truth of something

确认某事的真实性或准确性

Ví dụ