Bản dịch của từ Making a little money trong tiếng Việt
Making a little money
Phrase

Making a little money(Phrase)
mˈeɪkɪŋ ˈɑː lˈɪtəl mˈəʊni
ˈmeɪkɪŋ ˈɑ ˈɫɪtəɫ ˈməni
Ví dụ
02
Tham gia vào các hoạt động mang lại lợi nhuận tài chính nhỏ
Participate in activities that generate small financial gains.
参与一些带来微薄利润的活动
Ví dụ
