Bản dịch của từ Male line trong tiếng Việt

Male line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male line(Phrase)

mˈeɪl lˈaɪn
ˈmeɪɫ ˈɫaɪn
01

Dòng dõi từ tổ tiên nam.

The line of descent from a male ancestor

Ví dụ
02

Mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp của nam giới trong dòng họ.

The direct or indirect relationship of males in a family line

Ví dụ
03

Một dòng dõi được truy vết qua các thành viên nam trong gia đình.

A lineage traced through male family members

Ví dụ