Bản dịch của từ Male line trong tiếng Việt
Male line
Phrase

Male line(Phrase)
mˈeɪl lˈaɪn
ˈmeɪɫ ˈɫaɪn
02
Mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp của nam giới trong dòng họ.
The direct or indirect relationship of males in a family line
Ví dụ
Male line

Mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp của nam giới trong dòng họ.
The direct or indirect relationship of males in a family line