maledict
VerbNoun
maledict (Verb)
/mˈælɪdɪkt/
/mˈælɪdɪkt/
AI
Ví dụ
Nhiều người nguyền rủa những kẻ lan truyền tin đồn sai trong cộng đồng.Many people maledict those who spread false rumors in our community.
Cô ấy không nguyền rủa hàng xóm mặc dù họ thường xuyên ồn ào.She does not maledict her neighbors despite their constant noise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
maledict (Noun)
/mˈælɪdɪkt/
/mˈælɪdɪkt/
AI
Ví dụ
Lời nguyền chống lại cộng đồng đã gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của họ năm ngoái.The maledict against the community harmed their reputation severely last year.
Không có lời nguyền nào nên được chấp nhận trong các cuộc thảo luận về vấn đề xã hội.No maledict should be tolerated in our discussions about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Maledict là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "nguyền rủa" hoặc "phỉ báng". Từ này được hình thành từ tiền tố "male-" (xấu) và "dict" (nói). Mặc dù không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, maledict thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc văn chương để chỉ hành vi nói xấu hoặc phát ngôn bất lợi. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thể hiện mức độ nghiêm trọng và hình thức của lời nói rủa.