Anh - Việt

Bản dịch của từ Maledict trong tiếng Việt

maledict

VerbNoun

maledict (Verb)

/mˈælɪdɪkt/
/mˈælɪdɪkt/
AI

Nghĩa 01

Nói xấu, chửi rủa hoặc nguyền rủa ai đó; phỉ báng, vu khống bằng lời nói.

To speak evil of to curse to revile to slander.

Ví dụ
Nhiều người nguyền rủa những kẻ lan truyền tin đồn sai trong cộng đồng.Many people maledict those who spread false rumors in our community.
Cô ấy không nguyền rủa hàng xóm mặc dù họ thường xuyên ồn ào.She does not maledict her neighbors despite their constant noise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

maledict (Noun)

/mˈælɪdɪkt/
/mˈælɪdɪkt/
AI

Nghĩa 01

Danh từ chỉ lời nguyền rủa, lời chửi rủa hoặc lời phỉ báng nhằm làm hại danh dự hoặc đem lại điều xấu cho người khác.

A curse evil speaking slander.

Ví dụ
Lời nguyền chống lại cộng đồng đã gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của họ năm ngoái.The maledict against the community harmed their reputation severely last year.
Không có lời nguyền nào nên được chấp nhận trong các cuộc thảo luận về vấn đề xã hội.No maledict should be tolerated in our discussions about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh