malediction
Noun
malediction (Noun)
/mælɪdˈɪkʃn/
/mælɪdˈɪkʃn/
AI
Ví dụ
Người dân tin rằng lời nguyền của cô ấy đã gây ra hạn hán mùa hè trước.The villagers believed her malediction caused the drought last summer.
Lời nguyền không ảnh hưởng đến cộng đồng vì họ đã hỗ trợ lẫn nhau.The malediction did not affect the community as they supported each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Malediction" là một danh từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "maledictio", mang ý nghĩa là lời nguyền rủa hoặc sự phỉ báng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và tín ngưỡng, để chỉ việc răn đe hoặc gây ra điều xấu thông qua lời nói. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm hay viết từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh, việc sử dụng "malediction" có thể phổ biến hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các nội dung liên quan đến phép thuật và huyền bí.