Anh - Việt

Bản dịch của từ Malediction trong tiếng Việt

malediction

Noun

malediction (Noun)

/mælɪdˈɪkʃn/
/mælɪdˈɪkʃn/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói, câu thần chú hoặc lời nguyền mang ý định gây hại hoặc rủi ro cho người khác; tức là lời chúc điều xấu, lời nguyền.

A magical word or phrase uttered with the intention of bringing about evil a curse.

Ví dụ
Người dân tin rằng lời nguyền của cô ấy đã gây ra hạn hán mùa hè trước.The villagers believed her malediction caused the drought last summer.
Lời nguyền không ảnh hưởng đến cộng đồng vì họ đã hỗ trợ lẫn nhau.The malediction did not affect the community as they supported each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh