Bản dịch của từ Malfunctioning trong tiếng Việt

Malfunctioning

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malfunctioning (Verb)

mælfˈʌŋkʃənɪŋ
mælfˈʌŋkʃənɪŋ
01

Hoạt động không hoàn hảo hoặc kém.

To function imperfectly or badly.

Ví dụ

The elevator in the building was malfunctioning, causing delays.

Cái thang máy trong tòa nhà đang hoạt động không ổn định, gây ra sự chậm trễ.

The streetlights in the neighborhood were malfunctioning, leading to darkness.

Các đèn đường trong khu phố đang hoạt động không ổn định, dẫn đến bóng tối.

The ticket machine at the train station was malfunctioning, causing frustration.

Máy bán vé tại ga tàu hỏa đang hoạt động không ổn định, gây ra sự chán chường.

Dạng động từ của Malfunctioning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Malfunction

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Malfunctioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Malfunctioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Malfunctions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Malfunctioning

Malfunctioning (Adjective)

mælfˈʌŋkʃənɪŋ
mælfˈʌŋkʃənɪŋ
01

Không hoạt động đúng.

Not working properly.

Ví dụ

The malfunctioning elevator caused delays in the office building.

Cái thang máy bị hỏng gây trễ trong tòa nhà văn phòng.

The malfunctioning air conditioner made the room uncomfortably hot.

Cái máy lạnh bị hỏng làm cho phòng trở nên nóng bức.

The malfunctioning microphone disrupted the speaker's presentation at the event.

Cái micro bị hỏng làm gián đoạn bài thuyết trình của diễn giả tại sự kiện.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Malfunctioning cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Malfunctioning

Không có idiom phù hợp