Bản dịch của từ Malfunctioning trong tiếng Việt
Malfunctioning
Verb Adjective

Malfunctioning(Verb)
mˈælfʌŋkʃənɪŋ
mɑɫˈfəŋkʃənɪŋ
01
Không hoạt động đúng cách hoặc hoạt động sai lệch
To fail to function properly or to work incorrectly
Ví dụ
Malfunctioning

Không hoạt động đúng cách hoặc hoạt động sai lệch
To fail to function properly or to work incorrectly