Bản dịch của từ Malfunctioning trong tiếng Việt
Malfunctioning

Malfunctioning (Verb)
Hoạt động không hoàn hảo hoặc kém.
To function imperfectly or badly.
The elevator in the building was malfunctioning, causing delays.
Cái thang máy trong tòa nhà đang hoạt động không ổn định, gây ra sự chậm trễ.
The streetlights in the neighborhood were malfunctioning, leading to darkness.
Các đèn đường trong khu phố đang hoạt động không ổn định, dẫn đến bóng tối.
The ticket machine at the train station was malfunctioning, causing frustration.
Máy bán vé tại ga tàu hỏa đang hoạt động không ổn định, gây ra sự chán chường.
Dạng động từ của Malfunctioning (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Malfunction |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Malfunctioned |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Malfunctioned |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Malfunctions |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Malfunctioning |
Malfunctioning (Adjective)
The malfunctioning elevator caused delays in the office building.
Cái thang máy bị hỏng gây trễ trong tòa nhà văn phòng.
The malfunctioning air conditioner made the room uncomfortably hot.
Cái máy lạnh bị hỏng làm cho phòng trở nên nóng bức.
The malfunctioning microphone disrupted the speaker's presentation at the event.
Cái micro bị hỏng làm gián đoạn bài thuyết trình của diễn giả tại sự kiện.
Họ từ
"Malfunctioning" là một tính từ miêu tả trạng thái không hoạt động đúng cách hoặc gặp sự cố trong chức năng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghệ hoặc máy móc, nhưng cũng có thể áp dụng cho hệ thống hoặc cơ chế. Trong tiếng Anh Anh, đôi khi từ này được viết tắt thành "malf". để dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng tiếng Anh Mỹ không có biến thể tương tự. Cả hai phiên bản đều giống nhau về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "malfunctioning" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "mal-" có nghĩa là "xấu" hoặc "không tốt", và "function" xuất phát từ "functio" có nghĩa là "thực hiện" hoặc "chức năng". Lịch sử từ này phản ánh ý nghĩa không hoàn hảo trong việc thực hiện chức năng của một hệ thống hoặc thiết bị. Sự kết hợp giữa tiền tố "mal-" và gốc từ "function" khẳng định tình trạng sai lệch so với chức năng dự kiến, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả tình trạng hoạt động không bình thường.
Từ "malfunctioning" có tần suất xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề kỹ thuật hoặc công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự cố kỹ thuật trong máy móc, thiết bị điện tử hoặc hệ thống. Nó cũng có thể được dùng trong báo cáo sự cố hoặc trong các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp