Bản dịch của từ Malignancy-treating trong tiếng Việt

Malignancy-treating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malignancy-treating(Noun)

mˌælɪɡnənsˈaɪtriːtɪŋ
ˌmæɫɪɡˈnænsiˌtritɪŋ
01

Tính chất độc ác hoặc ác ý

The quality of being malevolent or malicious

Ví dụ
02

Một khối u ung thư có hại hoặc nguy hiểm.

A cancerous growth that is harmful or dangerous

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc bản chất của sự ác tính

The state or condition of being malignant

Ví dụ