Bản dịch của từ Malus trong tiếng Việt

Malus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malus(Noun)

mˈæləs
ˈmæɫəs
01

Trái của cây táo

The fruit of an apple tree

Ví dụ
02

Bất kỳ cây hoặc bụi nào thuộc chi Malus, đặc biệt là cây táo được trồng.

Any of the trees or shrubs in the genus Malus especially the cultivated apple tree

Ví dụ
03

Một chi cây và bụi thường được gọi là cây táo, sản xuất quả dạng táo.

A genus of trees and shrubs commonly known as apple trees that produce pomaceous fruits

Ví dụ

Họ từ