malversation
Noun
malversation (Noun)
/mælvəɹsˈeɪʃn/
/mælvəɹsˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cuộc điều tra đã phát hiện ra hành vi tham nhũng giữa các quan chức thành phố vào năm 2021.The investigation revealed malversation among city officials in 2021.
Không có bằng chứng nào về hành vi tham nhũng trong cuộc kiểm toán chính phủ gần đây.There is no evidence of malversation in the recent government audit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Malversation là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi gian lận hoặc quản lý sai trái các tài sản công hoặc quỹ của người có vị trí quyền lực, thường là quan chức hoặc công chức. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tham nhũng và quản lý tài chính không hiệu quả. Ở cả Anh và Mỹ, nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên, nhưng trong văn viết, "malversation" thường ít phổ biến hơn so với ngôn ngữ hàng ngày và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.