Bản dịch của từ Mambo trong tiếng Việt

Mambo

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mambo(Noun)

mˈɑmboʊ
mˈæmboʊ
01

Một điệu nhảy Mỹ Latinh có nhịp điệu tương tự như điệu rumba.

A Latin American dance similar in rhythm to the rumba.

Ví dụ
02

Một nữ tu sĩ tà thuật.

A voodoo priestess.

Ví dụ

Mambo(Verb)

ˈmɑm.boʊ
ˈmɑm.boʊ
01

Nhảy điệu mambo.

Dance the mambo.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ