Bản dịch của từ Voodoo trong tiếng Việt
Voodoo
Noun [U/C]

Voodoo(Noun)
vˈuːduː
ˈvuˌdu
01
Một trường hợp phép thuật hoặc phù thủy
An instance of sorcery or witchcraft
Ví dụ
02
Một quyền năng thần kỳ hoặc siêu nhiên liên quan đến tôn giáo này.
A magic or supernatural power associated with this religion
Ví dụ
