Bản dịch của từ Cult trong tiếng Việt
Cult

Cult (Noun)
Một hệ thống tôn thờ, sùng bái và quy phục tập trung vào một nhân vật, vật thể hoặc ý tưởng cụ thể; thường bao gồm các nghi lễ, niềm tin và sự tận tụy mạnh mẽ của thành viên với lãnh đạo hoặc đồ vật đó.
A system of religious veneration and devotion directed towards a particular figure or object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người, vật hoặc hiện tượng được một nhóm người đặc thù rất ưa chuộng, xem là mốt hoặc biểu tượng; thường được ngưỡng mộ và theo đuổi nhiều trong cộng đồng ấy.
A person or thing that is popular or fashionable among a particular group or section of society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cult" được hiểu là một nhóm người có niềm tin chung, thường khoá chặt vào một người lãnh đạo hoặc một ý tưởng nhất định, đôi khi thể hiện tính chất tôn giáo hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "cult" thường gắn với các nhóm nhỏ có hành vi kỳ quái, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự thao túng tâm lý. Cả hai phiên bản đều không chỉ định một tính chất rõ ràng về sự tích cực hay tiêu cực.
Họ từ
Từ "cult" được hiểu là một nhóm người có niềm tin chung, thường khoá chặt vào một người lãnh đạo hoặc một ý tưởng nhất định, đôi khi thể hiện tính chất tôn giáo hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "cult" thường gắn với các nhóm nhỏ có hành vi kỳ quái, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự thao túng tâm lý. Cả hai phiên bản đều không chỉ định một tính chất rõ ràng về sự tích cực hay tiêu cực.
