Bản dịch của từ Man hour trong tiếng Việt

Man hour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man hour(Noun)

mˈænhaʊɹ
mˈænhaʊɹ
01

Đơn vị đo khối lượng công việc, tương đương với lượng công việc mà một người làm trong vòng một giờ.

A unit for measuring work, equal to the work done by one person in an hour.

一个人一小时的工作量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị đo thời gian lao động tương đương một giờ làm việc của một người.

An hour of work done by one person.

一个人工作的时间单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh