Bản dịch của từ Man hour trong tiếng Việt
Man hour

Man hour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Man hour" (giờ công) là đơn vị đo lường thời gian lao động của một người trong một giờ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý dự án, xây dựng và công nghiệp, nhằm tính toán chi phí nhân công và hiệu suất làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "man hour" vẫn được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi ưa chuộng thuật ngữ "person hour" để phản ánh tính bình đẳng giới. Tuy nhiên, "man hour" vẫn được chấp nhận trong cả hai biến thể.
"Man hour" (giờ công) là đơn vị đo lường thời gian lao động của một người trong một giờ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý dự án, xây dựng và công nghiệp, nhằm tính toán chi phí nhân công và hiệu suất làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "man hour" vẫn được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi ưa chuộng thuật ngữ "person hour" để phản ánh tính bình đẳng giới. Tuy nhiên, "man hour" vẫn được chấp nhận trong cả hai biến thể.
