Bản dịch của từ Man-made implants trong tiếng Việt

Man-made implants

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man-made implants(Phrase)

mˈænmeɪd ɪmplˈænts
ˈmænˈmeɪd ˈɪmpɫənts
01

Vật liệu cấy ghép được thiết kế và chế tạo đặc biệt để phù hợp với nhiều mục đích trong y học phẫu thuật hoặc làm đẹp.

Implants are specially designed and manufactured for various purposes in surgery or cosmetic procedures.

各种植入物专为不同的手术或美容目的而设计制造,发挥着各自的作用。

Ví dụ
02

Các thiết bị hoặc vật liệu do con người tạo ra, không phải tự nhiên xuất hiện

These are devices or materials created by humans rather than occurring naturally.

这些设备或材料是人为制造的,而非自然发生的。

Ví dụ
03

Những chất nhân tạo, khác với các bộ phận tự nhiên, được chế tạo bởi con người để phục vụ mục đích y học hoặc thẩm mỹ.

An artificial implant is different from a natural implant because it is man-made for medical or aesthetic purposes.

人工植入物是指由人类制造,用于医疗或美容目的的人工合成设备,而非天然的植入物。

Ví dụ