Bản dịch của từ Man up trong tiếng Việt

Man up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man up(Verb)

mˈæn ˈʌp
mˈæn ˈʌp
01

Cư xử một cách dũng cảm hoặc mạnh mẽ khi đối mặt với tình huống khó khăn

To behave in a brave or strong way when faced with a difficult situation

Ví dụ
02

Chấp nhận trách nhiệm hoặc hành động trong một tình huống

To accept responsibility or take action in a situation

Ví dụ
03

Thể hiện sự quyết tâm và dũng cảm khi đối mặt với thử thách

To show determination and courage when facing challenges

Ví dụ