Bản dịch của từ Man up trong tiếng Việt
Man up
Verb

Man up(Verb)
mˈæn ˈʌp
mˈæn ˈʌp
Ví dụ
02
Chịu trách nhiệm hoặc hành động trong một tình huống
Take responsibility or act in a situation
承担责任或采取行动应对某种情况
Ví dụ
03
Thể hiện quyết tâm và lòng dũng cảm khi đối mặt với thử thách
Showcasing determination and bravery when facing challenges.
展现出面对挑战时的决心与勇气
Ví dụ
