Bản dịch của từ Manage hindrances trong tiếng Việt

Manage hindrances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manage hindrances(Phrase)

mˈænɪdʒ hˈɪndrənsɪz
ˈmænɪdʒ ˈhɪndrənsɪz
01

Để vượt qua những thách thức hoặc rào cản ảnh hưởng đến sự tiến bộ

To handle challenges or barriers impacting progress

Ví dụ
02

Kiểm soát hoặc giải quyết những vấn đề cản trở sự tiến triển

To control or work through issues that impede progress

Ví dụ
03

Để đối phó hiệu quả với những trở ngại hoặc khó khăn

To deal effectively with obstacles or difficulties

Ví dụ