Bản dịch của từ Manage hindrances trong tiếng Việt
Manage hindrances
Phrase

Manage hindrances(Phrase)
mˈænɪdʒ hˈɪndrənsɪz
ˈmænɪdʒ ˈhɪndrənsɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đối phó hiệu quả với những trở ngại hoặc khó khăn
To deal effectively with obstacles or difficulties
Ví dụ
