Bản dịch của từ Manage queries trong tiếng Việt

Manage queries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manage queries(Phrase)

mˈænɪdʒ kwˈiəriz
ˈmænɪdʒ ˈkwɪriz
01

Giám sát quá trình phản hồi các câu hỏi

To oversee the process of responding to questions

Ví dụ
02

Để xử lý hoặc quản lý các yêu cầu hoặc thắc mắc một cách hiệu quả.

To handle or control inquiries or requests effectively

Ví dụ
03

Để định hướng và tổ chức các câu hỏi được đặt ra bởi người dùng hoặc khách hàng.

To direct and organize questions asked by users or clients

Ví dụ