Bản dịch của từ Manage to handle trong tiếng Việt
Manage to handle
Verb

Manage to handle(Verb)
mˈænɪdʒ tˈuː hˈændəl
ˈmænɪdʒ ˈtoʊ ˈhændəɫ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thành công trong việc gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn
Achieving success in doing something, especially when it's difficult.
在做一些事情,尤其是困难的事情时取得成功。
Ví dụ
