Bản dịch của từ Managed to show skills trong tiếng Việt

Managed to show skills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Managed to show skills(Phrase)

mˈænɪdʒd tˈuː ʃˈəʊ skˈɪlz
ˈmænɪdʒd ˈtoʊ ˈʃoʊ ˈskɪɫz
01

Có khả năng chứng minh năng lực của bản thân.

To have the ability to demonstrate ones capabilities

Ví dụ
02

Có cơ hội để thể hiện kỹ năng hoặc tài năng.

To have the opportunity to present skills or talents

Ví dụ
03

Để thành công trong việc làm điều gì đó, đặc biệt là những điều khó khăn.

To succeed in doing something especially something difficult

Ví dụ