Bản dịch của từ Manchuria trong tiếng Việt

Manchuria

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manchuria (Noun)

mɑːntʃˈɔːriə
mɑnˈtʃʊriə
01

Một vùng lịch sử ở đông bắc châu Á, hiện nay phần lớn thuộc khu vực Đông Bắc Trung Quốc.

A historical region in northeastern Asia now largely forming Northeast China

Ví dụ