Anh - Việt
manicuring
Verb
manicuring (Verb)
/mˈænɨkjɚɨŋ/
/mˈænɨkjɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích chăm sóc móng tay mỗi thứ Bảy trước các sự kiện xã hội.She enjoys manicuring her nails every Saturday before social events.
Anh ấy không chăm sóc tóc cho bữa tiệc cuối tuần này.He is not manicuring his hair for the party this weekend.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Manicuring là thuật ngữ chỉ hành động chăm sóc và trang trí móng tay, bao gồm các quá trình như cắt, dũa, làm sạch móng và áp dụng sơn móng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "manicure" chủ yếu trong các ngữ cảnh làm đẹp, tiếng Anh Mỹ cũng vậy, nhưng có thể thêm nghĩa chăm sóc móng tay trong các dịch vụ spa.