Anh - Việt

Bản dịch của từ Manicures trong tiếng Việt

manicures

VerbNoun Countable

manicures (Verb)

/mˈænɨkjɚz/
/mˈænɨkjɚz/
AI

Nghĩa 01

cắt tỉa, chăm sóc tỉ mỉ (thường dùng cho móng tay hoặc chi tiết nhỏ) — làm cho gọn gàng, đẹp bằng cách chăm chút từng phần nhỏ.

to trim or cultivate meticulously.

Ví dụ
Nhiều người chăm sóc móng tay trước các sự kiện xã hội như đám cưới.Many people manicures their nails before social events like weddings.
Cô ấy không thường xuyên chăm sóc móng tay vì lịch trình bận rộn.She does not manicures her nails often due to a busy schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

manicures (Noun Countable)

/mˈænɨkjɚz/
/mˈænɨkjɚz/
AI

Nghĩa 01

Một dịch vụ làm đẹp cho tay, bao gồm tỉa, dũa và tạo hình móng tay, thường xuyên sơn móng và chăm sóc da quanh móng để tay trông gọn gàng và đẹp hơn.

a cosmetic treatment of the hands involving shaping and often painting of the nails.

Ví dụ
Nhiều người thích làm móng tại các tiệm địa phương mỗi cuối tuần.Many people enjoy manicures at local salons every weekend.
Không phải ai cũng có thể chi trả cho việc làm móng tại các spa đắt tiền.Not everyone can afford regular manicures at expensive spas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh