Bản dịch của từ Manifest information trong tiếng Việt

Manifest information

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifest information(Noun)

mˈænɪfˌɛst ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈmænəˌfɛst ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Trong triết học, biểu hiện bên ngoài hoặc vẻ bề ngoài của một thứ gì đó

In philosophy, the external appearance or the outward look of something.

在哲学中,指的是某物的外在表现或外貌。

Ví dụ
02

Một tài liệu liệt kê chi tiết hàng hóa hoặc hành khách

A document that provides a detailed list of goods or passengers.

这是一份详细列明货物或乘客信息的文件。

Ví dụ
03

Dấu hiệu rõ ràng hoặc dễ nhận thấy của điều gì đó

A clear or obvious sign of something

明显的迹象

Ví dụ

Manifest information(Verb)

mˈænɪfˌɛst ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈmænəˌfɛst ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Tiết lộ hoặc công bố

In philosophy, the external manifestation or appearance of a thing.

在哲学中,事物的外在表现或表面现象

Ví dụ
02

Trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu đối với mắt hoặc trí óc

A document listing goods or passengers in detail.

变得清楚或显而易见

Ví dụ
03

Thể hiện hoặc bộc lộ một phẩm chất hoặc cảm xúc qua hành động hoặc vẻ ngoài của chính mình

A clear or obvious sign of something.

表现出某种品质或情感通过行为或外表

Ví dụ

Manifest information(Adjective)

mˈænɪfˌɛst ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈmænəˌfɛst ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Được chứng minh rõ ràng hoặc khẳng định bằng cách trình bày hoặc trưng bày

In philosophy, the external appearance or the outward look of something.

在哲学中,外在表现或某物的表面现象。

Ví dụ
02

Dễ dàng cảm nhận qua các giác quan

A document listing goods or passengers in detail.

这是一份详细列出货物或乘客的文件。

Ví dụ
03

Rõ ràng hoặc dễ nhận biết bằng mắt hoặc trí óc

A clear or obvious sign of something.

一眼就能看清楚或明白的

Ví dụ