Anh - Việt

Bản dịch của từ Manifests trong tiếng Việt

manifests

NounVerb

manifests (Noun)

AI

Nghĩa 01

một danh sách chính thức các mặt hàng hoặc người.

an official list of items or people.

Ví dụ
Các biểu mẫu cho sự kiện đã được kiểm tra ở cửa vào.The manifests for the event were checked at the entrance.
Có một sai sót trong các biểu mẫu, gây ra sự chậm trễ trong đăng ký.There was a mistake in the manifests, causing delays in registration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một bản ghi chép các sự kiện hoặc hành động theo thứ tự.

a record of events or actions in order.

Ví dụ
Tuyên bố của anh ấy thể hiện rõ niềm tin chính trị của mình.His manifesto manifests his political beliefs clearly.
Sự thiếu chứng cứ thể hiện sự yếu kém của lập luận của anh ấy.The lack of evidence manifests the weakness of his argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một tài liệu liệt kê hàng hóa; một danh sách hàng hóa.

a document listing goods a cargo list.

Ví dụ
Các tài liệu xuất nhập khẩu phải được nộp trước khi hàng hóa rời cảng.The manifests must be submitted before the shipment leaves the port.
Công ty đã không cung cấp danh sách hàng hóa, gây ra sự trễ trả hàng.The company failed to provide the manifests, causing delays in delivery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của manifests (Noun)

SingularPlural

manifest

manifests

manifests (Verb)

/mˈænəfɛs/
/mˈænəfɛss/
AI

Nghĩa 01

để hiển thị hoặc thể hiện một cái gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc cảm giác.

to display or exhibit something especially feelings or emotions.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy biểu lộ hạnh phúc của mình.Her smile manifests her happiness.
Sự im lặng của anh ấy không biểu lộ cảm xúc thật của mình.His silence does not manifest his true feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

để hiển thị hoặc chứng minh một cái gì đó một cách rõ ràng; để tiết lộ.

to show or demonstrate something clearly to reveal.

Ví dụ
Sự tận tụy của cô ấy trong công tác tình nguyện thể hiện qua sự tham gia tích cực vào các sự kiện cộng đồng.Her dedication to volunteering manifests in her active participation in community events.
Sự thiếu hỗ trợ từ chính phủ phản ánh qua sự bất ổn xã hội.The lack of support from the government manifests in the social unrest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

để trở nên rõ ràng hoặc hiển nhiên; để diễn ra.

to become apparent or evident to take place.

Ví dụ
Sự tận tụy của cô ấy trong việc tình nguyện hiện ra trong các dự án phục vụ cộng đồng của cô ấy.Her dedication to volunteering manifests in her community service projects.
Sự thiếu hỗ trợ từ chính phủ hiện ra như một rào cản đối với sự tiến triển.The lack of support from the government manifests as a barrier to progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh