Bản dịch của từ Manly presence trong tiếng Việt
Manly presence
Phrase

Manly presence(Phrase)
mˈænli prˈiːzəns
ˈmænɫi ˈprizəns
Ví dụ
02
Chất lượng thể hiện các đặc điểm hoặc tính cách đàn ông truyền thống
Quality reflects traditional masculine traits or characteristics.
展现传统男性特质或个性的品质
Ví dụ
03
Một cá tính nam tính mạnh mẽ thể hiện rõ qua thái độ của người đó
He has a strong masculine personality that is clearly reflected in his demeanor.
他展现出一种刚毅阳刚的性格,行为举止中彰显无疑。
Ví dụ
