marauder
Noun
marauder (Noun)
/məˈrɑ.dɚ/
/məˈrɑ.dɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ cướp đã ăn cắp thức ăn từ làng vào ban đêm.The marauder stole food from the village during the night.
Người dân sợ hãi trước kẻ cướp ẩn náu trong rừng.The villagers were afraid of the marauder lurking in the forest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kẻ cướp đột nhập lấy thức ăn từ làng vào ban đêm.The marauder stole food from the village during the night.
Kẻ cướp bị cơ quan bắt giữ và bắt giữ.The marauder was caught by the authorities and arrested.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marauder" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm có hành vi cướp bóc, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "marauder" với nghĩa chung là kẻ cướp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt, với người Anh thường phát âm rõ ràng hơn, trong khi người Mỹ có thể thay đổi âm tiết. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự bạo lực và tội phạm.