Bản dịch của từ Roving trong tiếng Việt
Roving

Roving (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả ánh mắt hoặc cái nhìn hay di chuyển, lướt khắp nơi, không dừng lại cố định vào một đối tượng nào.
Of the eyes or gaze inspecting all over not staying fixed on one subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Roving" là một tính từ diễn tả hành động di chuyển liên tục hoặc không có định hướng cụ thể. Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động mạo hiểm, khám phá, hoặc hành trình. Trong tiếng Anh Anh, "roving" có thể được sử dụng để chỉ các thuyền hay người du lịch không có điểm đến cố định. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn so với cách diễn đạt của Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh cụ thể trong từng phiên bản ngôn ngữ.
Họ từ
"Roving" là một tính từ diễn tả hành động di chuyển liên tục hoặc không có định hướng cụ thể. Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động mạo hiểm, khám phá, hoặc hành trình. Trong tiếng Anh Anh, "roving" có thể được sử dụng để chỉ các thuyền hay người du lịch không có điểm đến cố định. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn so với cách diễn đạt của Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh cụ thể trong từng phiên bản ngôn ngữ.
