Bản dịch của từ Marcelled trong tiếng Việt

Marcelled

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marcelled(Verb)

mˈɑɹsəld
mˈɑɹsəld
01

Làm xoăn tóc theo kiểu sóng cố định, tạo những lọn tóc nhỏ hoặc sóng đều nhau (kiểu tóc marcel: sóng hoặc lọn tóc có nếp gọn, giữ cố định).

To wave or curl the hair in fixed or fine undulations.

固定波浪卷发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Marcelled(Adjective)

mˈɑɹsəld
mˈɑɹsəld
01

Có kiểu tóc gợn sóng hoặc xoăn theo các lớp sóng đều nhau (thường chỉ kiểu tóc uốn gợn sóng kiểu cổ điển gọi là “marcel”).

Having a wavy or curly pattern.

波浪状的或卷曲的样式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ