Bản dịch của từ Curl trong tiếng Việt
Curl

Curl (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài tập tạ (thường cho cổ tay và cẳng tay) chỉ di chuyển tay, cổ tay và cẳng tay — ví dụ như động tác cuốn tạ để tập cơ trước cánh tay (bắp tay trước) hoặc cổ tay.
A weightlifting exercise involving movement of only the hands, wrists, and forearms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Curl (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curl" có nghĩa là uốn cong hoặc làm cho một vật thể cuộn lại. Trong ngữ cảnh máy tính, "cURL" là một công cụ dòng lệnh được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua giao thức HTTP, FTP, và nhiều giao thức khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "curl" để chỉ hành động uốn cong và công cụ truyền tải dữ liệu này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt, nhưng không đáng kể.
Họ từ
Từ "curl" có nghĩa là uốn cong hoặc làm cho một vật thể cuộn lại. Trong ngữ cảnh máy tính, "cURL" là một công cụ dòng lệnh được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua giao thức HTTP, FTP, và nhiều giao thức khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "curl" để chỉ hành động uốn cong và công cụ truyền tải dữ liệu này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt, nhưng không đáng kể.
