Bản dịch của từ Curl trong tiếng Việt
Curl

Curl(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bài tập tạ (thường cho cổ tay và cẳng tay) chỉ di chuyển tay, cổ tay và cẳng tay — ví dụ như động tác cuốn tạ để tập cơ trước cánh tay (bắp tay trước) hoặc cổ tay.
A weightlifting exercise involving movement of only the hands, wrists, and forearms.
手腕和前臂的力量训练
Dạng danh từ của Curl (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Curl | Curls |
Curl(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Curl (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Curl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Curled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Curled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Curls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Curling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curl" có nghĩa là uốn cong hoặc làm cho một vật thể cuộn lại. Trong ngữ cảnh máy tính, "cURL" là một công cụ dòng lệnh được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua giao thức HTTP, FTP, và nhiều giao thức khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "curl" để chỉ hành động uốn cong và công cụ truyền tải dữ liệu này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt, nhưng không đáng kể.
Từ "curl" có nguồn gốc từ tiếng Latin "currere", có nghĩa là "chạy" hoặc "quay". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành tiếng Trung cổ "curvilinear", chỉ hình dạng cong hay xoáy. Trong tiếng Anh, "curl" đề cập đến hành động cuộn hoặc xoắn lại, thường liên quan đến hình dạng của tóc hoặc vật liệu. Sự chuyển biến từ nghĩa "quay" sang "cuộn" phản ánh tính chất hình học và động học của từ này trong ngữ cảnh vật lý.
Từ "curl" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần writing và speaking, liên quan đến các chủ đề mô tả hành động hoặc trạng thái. Trong ngữ cảnh tổng quát, "curl" được sử dụng để chỉ hành động cuộn lại hoặc quấn quanh, thường liên quan đến tóc, các vật liệu hoặc chuyển động thể chất. Một số tình huống phổ biến bao gồm mô tả kiểu tóc hoặc các hoạt động thể thao như thể dục nhịp điệu.
Họ từ
Từ "curl" có nghĩa là uốn cong hoặc làm cho một vật thể cuộn lại. Trong ngữ cảnh máy tính, "cURL" là một công cụ dòng lệnh được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua giao thức HTTP, FTP, và nhiều giao thức khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "curl" để chỉ hành động uốn cong và công cụ truyền tải dữ liệu này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt, nhưng không đáng kể.
Từ "curl" có nguồn gốc từ tiếng Latin "currere", có nghĩa là "chạy" hoặc "quay". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành tiếng Trung cổ "curvilinear", chỉ hình dạng cong hay xoáy. Trong tiếng Anh, "curl" đề cập đến hành động cuộn hoặc xoắn lại, thường liên quan đến hình dạng của tóc hoặc vật liệu. Sự chuyển biến từ nghĩa "quay" sang "cuộn" phản ánh tính chất hình học và động học của từ này trong ngữ cảnh vật lý.
Từ "curl" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần writing và speaking, liên quan đến các chủ đề mô tả hành động hoặc trạng thái. Trong ngữ cảnh tổng quát, "curl" được sử dụng để chỉ hành động cuộn lại hoặc quấn quanh, thường liên quan đến tóc, các vật liệu hoặc chuyển động thể chất. Một số tình huống phổ biến bao gồm mô tả kiểu tóc hoặc các hoạt động thể thao như thể dục nhịp điệu.
