Bản dịch của từ Curl trong tiếng Việt

Curl

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curl (Noun)

kɚɹl
kˈɝl
01

Một phần có hình xoắn ốc hoặc cuộn, thường dùng để chỉ một lọn tóc quăn.

Something in the shape of a spiral or coil, especially a lock of hair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong toán học và vật lý, “curl” là một phép toán (hàm) đo độ xoay của một trường véctơ tại một điểm — tức là cho biết hướng và cường độ của sự quay quanh điểm đó.

A function giving a measure of the rotation of a vector field.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bài tập tạ (thường cho cổ tay và cẳng tay) chỉ di chuyển tay, cổ tay và cẳng tay — ví dụ như động tác cuốn tạ để tập cơ trước cánh tay (bắp tay trước) hoặc cổ tay.

A weightlifting exercise involving movement of only the hands, wrists, and forearms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Curl (Verb)

kɚɹl
kˈɝl
01

Làm cho cái gì đó có dạng cong, cuộn hoặc xoắn; trở nên cong hoặc cuộn lại thành một vòng hoặc hình xoắn ốc.

Form or cause to form into a curved or spiral shape.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong tập tạ) nâng tạ chỉ bằng tay, cổ tay và cẳng tay, thường thực hiện động tác cuốn, gập để tập cơ bắp như cơ tay trước.

(in weight training) lift (a weight) using only the hands, wrists, and forearms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tham gia chơi môn curling (một môn thể thao trên băng, nơi người chơi trượt đá và quét đường băng để điều khiển hướng đi của đá).

Play at the game of curling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ