Bản dịch của từ Marchantia trong tiếng Việt

Marchantia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marchantia (Noun)

mɑːkˈɑːnʃɐ
mɑrˈtʃænʃə
01

Một chi rêu tản màu xanh, thân dẹt, thường mọc ở nơi ẩm ướt và sinh sản bằng bào tử cùng các cấu trúc nhỏ hình chén

A plant of a genus of flat green liverworts that grow in damp places and reproduce by spores and small cupshaped structures

Ví dụ